agenticHarnessDev: Can LLMs Create and Evolve Their Own Agent Harness?
- Hai pha: Creation — dựng cả hệ thống thực thi từ một seed tối thiểu + vài ca mẫu; Evolution — lặp lại việc tự sửa harness dựa trên phản hồi từ lần chạy trước.
- Quy mô: 6 model tạo lập, 4 lĩnh vực, 5 benchmark hạ nguồn, 2.207 instance, có tập task giấu kín không cho thấy khi phát triển. Chấm cả năng lực lẫn chi phí token.
- Kết quả chia đôi: thua tham chiếu người viết ở code, search, research; hoà hoặc vượt ở viết lách và chạy thí nghiệm ML.
- Điểm đau: lợi ích từ Evolution không ổn định và chỉ chuyển một phần sang task giữ kín; mức tăng phụ thuộc nặng vào đúng model nào đang thực thi harness đó.
Đọc sâu ~3 phút
Bối cảnh. Gần như mọi so sánh model hiện nay đều ngầm giữ harness cố định: cùng một vòng lặp agent, cùng bộ tool, chỉ thay model rồi xem điểm. Nhưng thực tế ai từng xây agent đều biết harness quyết định điểm số không kém model — digest hôm qua có Harness-of-Harness nâng Codex từ 49,58 lên 71,52 chỉ bằng cách bọc thêm một vòng lặp bên ngoài. Câu hỏi tự nhiên tiếp theo: nếu harness quan trọng đến thế, model có tự viết được harness cho chính nó không? HarnessDev là nỗ lực đầu tiên biến câu hỏi đó thành một phép đo có kiểm soát thay vì một giai thoại.
Cách làm, từng bước. Bước 1 — mỗi model tạo lập nhận một "seed" tối thiểu (khung sườn trần trụi, chưa có logic điều phối) cùng một tập nhỏ ca ví dụ, rồi phải tự viết ra toàn bộ hệ thống thực thi: vòng lặp, cách gọi tool, cách giữ trạng thái, luật dừng. Bước 2 — harness vừa dựng được đem chạy trên benchmark hạ nguồn, và model nhận lại phản hồi từ chính lần chạy đó. Bước 3 — model sửa harness của mình, chạy lại, lặp. Bước 4 — bản cuối cùng bị đem ra chấm trên tập task giấu kín, tức những ca chưa từng xuất hiện trong quá trình phát triển. Đây là chi tiết quan trọng nhất của thiết kế: nó tách bạch "harness thật sự tốt hơn" khỏi "harness được vá vừa khít với đúng những ca đã thấy".
| Quy mô đo | 6 model tạo lập · 4 lĩnh vực · 5 benchmark · 2.207 instance |
| Thua người viết | code, search, research |
| Hoà / thắng người viết | viết lách, chạy thí nghiệm ML |
| Hai trục chấm | năng lực (điểm trên task giữ kín) + hiệu quả (token thực thi) |
| Tiến hoá | có tăng, nhưng không ổn định, chuyển giao chỉ một phần |
| Ràng buộc model | mức tăng phụ thuộc nặng vào model đang chạy harness |
Vì sao kết quả chia đôi theo lĩnh vực. Cách đọc hợp lý nhất: viết lách và chạy thí nghiệm ML là những việc mà bản thân model đã biết quy trình — nó chỉ cần viết ra thành code điều phối. Còn code, search và research là những việc mà harness tốt chứa đầy tri thức cay đắng tích luỹ từ thất bại thật: retry thế nào, khi nào cắt context, tool nào hay trả rác, lỗi nào đáng bỏ qua và lỗi nào phải dừng. Loại tri thức đó không suy ra được từ một seed và vài ví dụ; nó phải trả giá mới có.
Hạn chế. Chính paper nói rõ phần yếu nhất là Evolution: mức tăng bấp bênh và chỉ chuyển được một phần sang task giữ kín — nghĩa là một phần đáng kể của cái gọi là "tự cải thiện" thực chất là overfit vào tập phát triển. Thêm nữa, việc mức tăng bám vào model thực thi có nghĩa harness sinh ra không phải một tài sản độc lập: đổi model là mất. Bản tóm tắt cũng không nêu con số tuyệt đối theo từng lĩnh vực, nên hiện chỉ đọc được chiều hướng, chưa đọc được biên độ.