Ba chuyện tưởng rời rạc, xảy ra trong cùng 48 giờ, thực ra là một chuyện.
| 01/09 | OpenAI nói Astra là model đầu tiên của hãng vượt ngưỡng "Critical" về năng lực mạng: tự tìm lỗ hổng chưa ai biết và khai thác, không cần người hướng dẫn từng bước. Sẽ phát hành nhưng giới hạn riêng phần năng lực mạng. |
| 02/09 | Anthropic ra Fable 5.1 (mở chung) và Mythos 5.1 — cùng một model, khác duy nhất ở mức rào chắn, chỉ mở cho người được thẩm định qua CVP (an ninh mạng phòng thủ) và LSVP (khoa học sự sống, làm cùng chính phủ Mỹ, hiện chỉ tổ chức tại Mỹ). |
| 02/09 | Google ra Gemini 3.8 Flash Cyber, phát chỉ qua chương trình Fairwind: cơ quan nhà nước, hạ tầng trọng yếu, và người bảo trì phần mềm lõi. 650+ đối tác, trong đó có CrowdStrike, Palo Alto Networks, Wiz. |
Vì sao đây là bước ngoặt. Từ trước tới nay, thứ quyết định bạn dùng được model nào là số tiền bạn trả. Ba thông báo trên thay bằng một thứ khác: bạn là ai, và ai bảo lãnh cho bạn. Anthropic nói thẳng ra điều này bằng cách phát hành hai cái tên cho cùng một mạng nơ-ron — Fable 5.1 và Mythos 5.1 khác nhau không phải ở trọng số, mà ở việc bạn đã qua thẩm định hay chưa. Đó là lần đầu ranh giới sản phẩm được vẽ hoàn toàn bằng quy trình cấp phép thay vì bằng năng lực model.
Chỗ tinh tế: rào chắn không phải bật/tắt, mà được cắt theo lát. Fable 5.1 được phép chỉ ra lỗ hổng phần mềm nhưng không được viết mã khai thác. Câu hỏi sinh học bị chuyển hướng sang dòng Opus. Google thì thiết kế Flash Cyber ưu tiên vá lỗi hơn khai thác lỗi — 47,2% pass@1 trên CWE-Bench (vá) là con số họ chọn để khoe, không phải điểm khai thác.
Một con số đáng chú ý mà ít ai để ý: Anthropic nói rào chắn an ninh mạng mới giảm ~60% báo động giả. Đây là thừa nhận gián tiếp rằng phiên bản trước chặn nhầm rất nhiều việc chính đáng — vấn đề thực tế lớn nhất của rào chắn không phải là nó chặn kẻ xấu, mà là nó cản người dùng bình thường.
Ý nghĩa cho bạn: nếu công việc của bạn có phần bảo mật (đọc code tìm lỗ hổng, viết PoC, phân tích malware), hãy chuẩn bị tinh thần rằng tài khoản trả tiền là chưa đủ — sẽ cần đăng ký chương trình xác minh. Và nếu bạn xây sản phẩm trên API, đây là rủi ro kiến trúc mới cần ghi vào tài liệu: một tính năng có thể biến mất không phải vì hết tiền, mà vì bạn không nằm trong danh sách.
Từ 27 paper HF Daily Papers trong cửa sổ 02–03/09; con số cạnh tiêu đề là upvote. Mỗi paper 3 lớp: BLUF → 30 giây → Đọc sâu (bấm mở).
BLUF: Ai cũng dùng LLM làm trọng tài để chấm agent gọi tool, nhưng chưa ai kiểm tra trọng tài đó có đáng tin không. Đo 6 judge trên 3.808 tình huống DAG: ở mức khó, cả sáu cùng đụng trần 77–82%, và judge frontier chỉ hơn judge nhỏ khoảng 2 điểm — nghĩa là tiền mua model to không mua được độ tin cậy của trọng tài.
Khi bạn xây một agent gọi tool, bạn không thể ngồi chấm tay hàng nghìn quỹ đạo. Cách phổ biến là nhờ một LLM mạnh chấm hộ. Vấn đề: toàn bộ vòng lặp cải tiến của bạn nằm trên vai trọng tài đó. Nếu trọng tài sai có hệ thống, bạn sẽ tối ưu agent theo hướng sai mà biểu đồ vẫn đi lên đẹp đẽ.
Điểm mới của bài này là tách bạch hai việc mà cộng đồng hay gộp làm một. Chấm văn bản mở (bài viết nào hay hơn) là bài toán sở thích, không có chuẩn vàng. Chấm chuỗi gọi tool theo DAG thì có chuẩn vàng: gọi đúng tool nào, tham số đúng chưa, thứ tự đúng chưa. Vậy nên ở đây ta đo được trọng tài sai bao nhiêu — điều không làm được ở bài toán kia.
(1) Sinh dữ liệu có chuẩn vàng: tạo bản ghi kiểu BFCL trên 15 lĩnh vực, mỗi bản có 8–19 tool khả dụng, và một quỹ đạo đúng đã biết. (2) Điều khiển độ khó: viết lại đề theo ba mức dễ/vừa/khó nhưng giữ nguyên quỹ đạo đúng — nên khi judge sai, ta biết chắc lỗi ở judge chứ không ở đề. (3) Đa dạng cấu trúc: sáu dạng DAG để không bị kết luận chỉ đúng cho chuỗi tuyến tính. (4) Hai loại trọng tài chạy song song: một trọng tài lập trình xác định (chấm bằng luật: chọn đúng tool, cấu trúc tham số theo thang 0/0,5/1, khớp vị trí, độ phủ) làm mốc, và sáu LLM judge từ 20B tới frontier. (5) Hai điều kiện: judge có đáp án đúng trong tay, và judge không có.
| Quy mô | 3.808 tình huống · 15 lĩnh vực · 6 dạng DAG · 321.648 lượt chấm |
| Mức dễ | 85–92% khớp với trọng tài lập trình |
| Mức khó | 77–82% — trần chung của cả 6 judge |
| Có đáp án đúng | GPT-5.4 −1,5 điểm · Gemini-2.5-Pro −3,9 điểm (bám đáp án) |
| Chain-of-thought | +0,1 đến +0,3 điểm (gần như không tác dụng) |
| Prompt có cấu trúc | +4,8 đến +6,5 điểm (đòn bẩy lớn nhất) |
| Đồng thuận giữa judge | có đáp án 79,1% (κ≈0,42) · không đáp án 92,6% (κ≈0,56) |
Con số cuối cùng trong bảng là chỗ dễ đọc nhầm nhất, nên nói rõ: các judge đồng thuận với nhau nhiều hơn khi không có đáp án (92,6% so với 79,1%). Nghe như tin tốt, nhưng tác giả gọi đó là đồng thuận bị thổi phồng do prompt ép nén câu trả lời — chúng cùng đoán giống nhau, chứ không phải cùng đúng. Đây là lời cảnh báo trực tiếp cho ai đang dùng "nhiều judge bỏ phiếu" như một biện pháp an toàn.
Bản thân trọng tài lập trình chỉ khớp 82,5% với người thật ở phần cấu trúc tham số: nó phạt các khoá thừa mà vẫn hợp schema, trong khi người chấm chấp nhận (99 trong 212 ca bất đồng là do tool dư thừa). Nghĩa là cái thước dùng làm mốc cũng có sai số. Dữ liệu là sinh tổng hợp, không lấy từ log doanh nghiệp thật, nên độ lệch so với thực tế chưa được kiểm chứng. Mức "trung bình" chỉ được xác nhận nhất trí trên 58,1% bản ghi, nên tác giả khuyên coi nó là phép thử độ bền chứ đừng coi là một bậc đã hiệu chuẩn. Và một điểm khó chịu về khoa học: GPT-5.4 vừa là model sinh, vừa là judge, vừa là trọng tài phán xử việc viết lại đề — trên một snapshot Azure không tái lập được.
Ý nghĩa cho bạn: ba việc làm được ngay. (1) Nếu bạn đang chấm agent bằng LLM judge, hãy viết một trọng tài lập trình cho phần có chuẩn vàng (tên tool, tham số, thứ tự) — nó rẻ hơn, ổn định hơn, và bài này cho thấy judge LLM không hơn được nó ở mức khó. (2) Bỏ chain-of-thought khỏi prompt trọng tài để tiết kiệm token, thay bằng prompt có cấu trúc (khung đầu ra rõ ràng từng trường) — đó là đòn bẩy duy nhất được đo là có tác dụng. (3) Đừng đưa đáp án đúng cho judge như một cách "giúp" nó: với hai model mạnh nhất trong bài, việc đó làm điểm tệ đi.
BLUF: Thay vì hỏi "một lần chạy agent làm được gì", bài này hỏi "70 lần chạy nối nhau làm được gì" — và câu trả lời là một game bắn súng góc nhìn thứ nhất chơi được. Điểm đáng giá nhất không phải con số benchmark (Codex 49,58 → 71,52), mà là: 2 vòng HoH tốn ít token hơn 3 lần chạy thẳng mà điểm cao hơn (64,84 so với 58,24; 5,67M so với 6,33M token).
Các benchmark quen thuộc (SWE-bench và họ hàng) đo một lần chạy trên một task đã đóng khung: đây là repo, đây là issue, sửa đi. Phần mềm thật không như vậy — nó là hàng trăm quyết định nối nhau qua nhiều ngày, trong đó quyết định hôm nay phải sống chung với code hôm qua. Khi người ta thử cho agent chạy dài, hai lỗi lặp lại: nó làm lại việc đã làm (vì không nhớ vòng trước đã thử gì), và nó phá thứ đang chạy được khi thêm tính năng mới.
HoH tấn công đúng hai lỗi đó, và tấn công bằng cấu trúc quy trình chứ không bằng model mạnh hơn. Đó là lý do nó cộng dồn được lên bất kỳ harness nào bạn đang có.
(1) Planner đọc bằng chứng thực thi của các vòng trước — không phải đọc tóm tắt tự thuật của agent, mà đọc kết quả chạy thật: test nào trượt, lỗi gì. Đây là điều chặn việc lặp lại công cũ. (2) Planner viết một tài liệu phát triển nêu phạm vi và tiêu chí nghiệm thu, nhưng cố tình không quy định cách làm — giữ quyền tự chủ cho Developer, vốn là chỗ agent mạnh. (3) Developer khởi động ấm từ artifact vòng trước, viết code kèm test luôn. (4) QA Tester chấm độc lập theo tiêu chí riêng của kịch bản, cả hộp đen (hành vi) lẫn hộp trắng (nội tại), và đóng băng bản ứng viên trong lúc chấm — chi tiết nhỏ nhưng quan trọng, vì nó ngăn cái bẫy "agent sửa code trong lúc đang bị chấm nên điểm không còn nghĩa gì".
| GameCraft-Bench (45 task) | Codex 49,58 → 71,52 · DeepSeek 26,90 → 48,98 · MiniMax 42,16 → 58,78 |
| FrontierSWE (15 task) | reward 0,31 → 0,54 · 10 vòng đạt 72,67% |
| ProgramBench | tỷ lệ pass test +6,09 đến +16,85 điểm |
| Hiệu quả token | HoH@2: 64,84 điểm / 5,67M token · 3 lần chạy thẳng: 58,24 / 6,33M |
| Case nhiều ngày | 70 vòng → FPS chơi được |
| Mức tăng tương đối | trung bình 52,25% · cao nhất 82,86% |
Dòng "hiệu quả token" là dòng đáng nhớ nhất, và nên đọc chậm. Cách so sánh công bằng với một vòng lặp cải tiến không phải là "một lần chạy", mà là "cùng ngần ấy token, chia thành nhiều lần chạy độc lập rồi lấy cái tốt nhất". HoH thắng ở cả hai đầu: điểm cao hơn mà token ít hơn. Nghĩa là lợi ích không đến từ việc tiêu nhiều tính toán hơn, mà đến từ việc vòng sau biết vòng trước đã làm gì.
Bài không có mục hạn chế riêng, đó là điểm trừ. Đọc kỹ thì thấy: chỉ thử ba cấu hình harness–model; giới hạn tính toán khiến FrontierSWE chỉ chạy 15 trên 17 task; và case Fusepoint dùng công cụ và kỹ năng chuyên biệt cho làm game nằm ngoài framework gốc — nên chưa rõ 70 vòng có tổng quát sang lĩnh vực khác không. Con số "72,67% dominance" cũng cần đọc cẩn thận: đó là tỷ lệ áp đảo so với baseline, không phải tỷ lệ giải đúng.
Ý nghĩa cho bạn: đây là paper dễ áp dụng nhất hôm nay vì không đòi bạn đổi model hay đổi agent. Ba thứ bê nguyên được: (1) tách vai người chấm khỏi người viết, và đóng băng bản đang chấm — chỉ riêng việc này đã loại được một lớp kết quả giả; (2) bắt mỗi vòng ra một gia tăng nhỏ có test thay vì một PR to; (3) quan trọng nhất, đưa kết quả chạy thật của vòng trước vào ngữ cảnh lập kế hoạch vòng sau — đừng để agent tự kể lại nó đã làm gì. Nếu bạn đang chạy agent nhiều lần rồi chọn bản tốt nhất, bài này nói thẳng: nối chúng lại còn rẻ hơn.
BLUF: Một benchmark long-horizon thật sự — mỗi model vận hành nhiều cửa hàng online trong một năm mô phỏng, tự nghiên cứu thị trường, mặc cả với nhà cung cấp, nhập hàng, định giá, xử lý trả hàng và quản dòng tiền. Khoảng cách kết quả là 1.264 lần giữa model giỏi nhất và tệ nhất, và 4 model phá sản. Đây là bài đo sự khác biệt mà các benchmark ngắn không nhìn thấy.
Rất nhiều benchmark tự nhận là long-horizon thực ra chỉ là nhiều task ngắn nối đuôi: mỗi bước độc lập, sai bước này không ảnh hưởng bước kia. Bài này định nghĩa lại cho đúng: long-horizon là khi môi trường thay đổi theo hành động của bạn và quyết định hôm nay ràng buộc hàng nghìn bước sau. Nhập quá nhiều hàng tháng Ba thì tháng Sáu hết tiền mặt — không có bước nào "sai" cả, nhưng bạn vẫn phá sản.
Đó là lý do phá sản là chỉ số đáng chú ý nhất trong bài, hơn cả điểm số. Có 4 model không chỉ làm kém — chúng chết. Một agent phá sản không phải agent điểm thấp; nó là agent mà bạn không thể triển khai được ở bất kỳ mức nào.
(1) Tách tất định khỏi ngẫu nhiên: đây là đóng góp phương pháp quan trọng nhất. Nếu để LLM đóng vai nhà cung cấp và quyết định giá, thì mỗi lần chạy lại ra một thế giới khác và bạn không so sánh được model. Họ giao mọi quyết định cho một nhân lõi tất định, LLM chỉ sinh lời thoại. (2) Giấu tham số, không giấu sự kiện: agent biết sắp có đợt khuyến mãi nhưng không biết nó mạnh cỡ nào — buộc phải thăm dò thay vì tra bảng. (3) Cài lừa đảo vào 26% nhà cung cấp: đây là phép đo mà benchmark thường thiếu — không chỉ "agent có làm được việc không" mà "agent có bị lừa mất tiền không". (4) Chấm 7 chiều để tránh việc một model may mắn trúng một cú lớn rồi được coi là giỏi.
| GPT-5.6 Sol | 1.431k₫ ± 314 · 3.668 lần gọi tool · 0 phá sản |
| Fable5 | 805k₫ ± 188 · 1.469 lần gọi tool · 0 phá sản |
| Qwen3.8-Max | 416k₫ ± 111 · 1.826 lần gọi tool · 0 phá sản |
| Qwen3.5-Plus | 1,1k₫ ± 11 · 1.076 lần gọi tool · 4/5 phá sản |
| Quy mô | 18 model (8 đóng, 10 mở) · 90 episode · 576 nhà cung cấp |
| Vốn ban đầu | 100k₫ — mọi cột trên tính từ mốc này |
Có một chi tiết dễ bỏ qua trong bảng: GPT-5.6 gọi tool 3.668 lần, gấp 2,5 lần Fable5 (1.469) để đạt gấp 1,8 lần tài sản. Nếu tính theo chiều "₫ trên mỗi lần gọi tool" mà nhóm tác giả đo, Fable5 hiệu quả hơn trên mỗi hành động. Đây chính là lý do bài này chấm 7 chiều: câu trả lời "model nào tốt nhất" đổi tuỳ theo bạn trả tiền cho kết quả hay cho số lần gọi.
Thẳng thắn nhất là câu "năm episode là mẫu nhỏ" — với độ lệch chuẩn ±314k trên trung bình 1.431k, thứ tự xếp hạng giữa các model gần nhau không đáng tin. Chỉ số AnchorRatio phải loại hai episode phá sản của GPT-5.5 vì không có đơn đặt lại. Chỉ số phát hiện lừa đảo chịu nhiễu kép: nhiễu do model chọn hành động, cộng nhiễu do LLM sinh lời thoại khác nhau mỗi lần. Và không có mốc người thật — nên ta biết model nào hơn model nào, nhưng không biết có model nào bằng một chủ shop bình thường hay chưa.
Ý nghĩa cho bạn: nếu bạn định giao cho agent một quy trình chạy dài và có tiêu tiền (mua sắm, vận hành, phân bổ tài nguyên), hãy lấy hai ý thiết kế từ bài này. (1) Đo tỷ lệ chết, không chỉ đo điểm trung bình: một agent có 20% khả năng đưa hệ thống vào trạng thái không cứu được thì điểm trung bình của nó vô nghĩa. (2) Tách phần tất định ra khỏi phần LLM khi làm môi trường thử: cho LLM đóng vai người nói, còn luật chơi để code quyết định — đó là cách duy nhất khiến hai lần chạy so sánh được với nhau. Và (3) hãy nhớ cài sẵn đối tác xấu vào môi trường thử của bạn: 26% nhà cung cấp lừa đảo là con số làm lộ ra sự khác biệt mà môi trường "toàn người tốt" giấu đi.
BLUF: Trong hệ đa-agent, một prompt đang gánh hai vai trộn lẫn: sinh nội dung, và ra lệnh cho code (định tuyến tới agent nào, định dạng gì, khi nào dừng). Trình tối ưu prompt chỉnh vai một thì vô tình phá vai hai và cả pipeline sập. Tách hai kênh và khoá phần giao thức khỏi tay trình tối ưu: hợp lệ 100%, trong khi TextGrad ngây thơ có lúc 0%.
Literal để đóng tập giá trị), do controller đọc, chứa đích định tuyến và tín hiệu kết thúc.Giả sử bạn có pipeline ba agent, và prompt của agent giữa kết thúc bằng: "Sau khi phân tích xong, trả về NEXT: reviewer hoặc NEXT: done". Code của bạn đọc chuỗi NEXT: đó để biết đi tiếp đâu. Giờ bạn chạy một trình tối ưu prompt (DSPy, TextGrad, GEPA) để cải thiện chất lượng phân tích. Trình tối ưu thấy câu đó không giúp gì cho chất lượng phân tích, nên viết lại thành "Sau đó chuyển cho người review". Chất lượng phân tích tăng thật. Nhưng router không tìm thấy NEXT: nữa và toàn bộ pipeline dừng.
Đây không phải lỗi hiếm gặp — nó là hệ quả tất yếu của việc lấy ngôn ngữ tự nhiên làm giao thức giữa các thành phần phần mềm. Ngôn ngữ tự nhiên vốn được phép diễn đạt nhiều cách; giao thức thì không được phép.
(1) Khai báo schema điều khiển bằng kiểu Python chuẩn: mỗi trường có kiểu, các lựa chọn định tuyến khai bằng Literal nên tập giá trị là đóng — không có "reviewer" viết hoa hay "review-er" lọt qua được. (2) Tự sinh phần khung prompt từ schema đó, và đặt nó vào một ô đóng băng. Đây là điểm mấu chốt: trình tối ưu có toàn quyền viết lại phần nội dung, nhưng không nhìn thấy và không sửa được phần khung. (3) Lúc chạy: parse phản hồi thành cặp (điều khiển, dữ liệu), validate phần điều khiển theo schema. Sai thì retry hoặc fallback. (4) Chỉ object đã hợp lệ mới được đưa vào router — định tuyến chỉ phụ thuộc tín hiệu đã kiểm chứng, không bao giờ phụ thuộc văn bản tự do.
| BBH | 78,3% vs 74,3% (DSPy BootstrapFewShot) |
| MARG review | Jaccard 44,4% vs 43,2% (DSPy MIPROv2) |
| Underwriting tổng hợp | 50,0% vs 47,8% (TextGrad ngây thơ) |
| Underwriting thực tế | 36,7% vs 31,7% (partner-fixed) vs 23,3% (DSPy tốt nhất) |
| Độ hợp lệ giao thức | Ta 100% · TextGrad ngây thơ 0% trên MARG, 56,7% trên underwriting thực tế |
| DSPy trên underwriting thực tế | schema hợp lệ 83,3% (so với 100%) |
Hàng "độ hợp lệ giao thức" là hàng quan trọng nhất, và nó cho thấy vì sao bảng điểm tác vụ ở trên không phản ánh hết vấn đề. Khi TextGrad đạt 0% hợp lệ trên MARG, nghĩa là hệ thống không chạy được lần nào — nhưng loại chỉ số này thường không xuất hiện trong bài báo tối ưu prompt, vì người ta chỉ báo cáo các lần chạy thành công. Đóng góp thật của bài không phải là +4 điểm BBH, mà là biến một chế độ hỏng thầm lặng thành một bất biến được đảm bảo.
Câu quan trọng nhất trong phần hạn chế: ổn định không phải là đúng. Framework đảm bảo điều khiển sai không bao giờ tới được router, chứ không đảm bảo kết quả tác vụ đúng. Bạn có thể có một pipeline chạy hoàn hảo 100% và trả lời sai 100%. Ngoài ra, phần MARG chấm bằng LLM-as-judge nên thừa hưởng mọi hạn chế của cách chấm đó (xem lại paper AgentJudgeBench ở trên — hai bài này nói chuyện với nhau). Cuối cùng, họ giả định vai agent và schema điều khiển được khai báo trước, chưa thử với trường hợp tạo agent động hay schema thay đổi lúc chạy.
Ý nghĩa cho bạn: đây là bài có tỷ lệ "lợi ích trên công sức" cao nhất hôm nay, và bạn không cần chạy trình tối ưu prompt nào cũng dùng được. Nguyên tắc bê nguyên: đừng bao giờ để code của bạn parse quyết định định tuyến ra khỏi văn bản tự do do model sinh. Cho model trả về một object có kiểu với tập giá trị đóng, validate trước khi dùng, và có đường dự phòng khi validate trượt. Nếu bạn có chạy tối ưu prompt, thêm một bước nữa: đánh dấu phần khung giao thức là bất khả xâm phạm và kiểm tra bằng test rằng trình tối ưu không sửa được nó. Chi phí là một buổi chiều; thứ nó ngăn là loại lỗi chạy được trên máy bạn rồi chết lúc 3 giờ sáng.
5 paper liếc qua: SMELT (▲75 — luật scaling cho MoE looped transformer khi khớp chặt FLOP, tham số và KV cache; lặp lại nửa giữa số lớp hai lần, scale tới 54B) · From Production Traffic to Post-Training (▲31 — gộp lưu lượng của 200+ ứng dụng nội bộ về một model self-host, vá khoảng cách chất lượng theo lỗi thật trong production) · Safin-1 (▲19 — an toàn như thuộc tính nội tại của model qua memory routing, thay vì rào chắn bên ngoài) · DiagEvo (▲14 — self-play có định hướng: chẩn đoán điểm yếu suy luận rồi mới sinh câu hỏi vòng sau, chống hiện tượng chững lại) · Agents in the Large (▲8 — kiến trúc lấy tri giác làm trung tâm cho agent sống lâu, phục vụ liên tục thay vì giải task đóng khung).
/completions với đếm token nội bộ thay vì /chat/completions, nếu không train và inference lệch nhau; (2) sáu bản vá cho harness (sửa cài đặt tool MCP, thêm timeout, cho phép cài package Python, bọc ngân sách context êm) nâng baseline 5,9 điểm mà không cần train gì cả. Và câu kết luận thẳng thắn: "lựa chọn thuật toán ít quan trọng hơn dữ liệu" — knob tốt nhất trong năm knob chỉ cho +3,9 điểm, trong khi cả quá trình post-train dịch chuyển 10–12 điểm. (qua TLDR AI 02/09)@huggingface/kernels tăng tốc suy luận chạy thẳng trong trình duyệt. (qua TLDR AI 02/09)llm để so sánh model chéo nhà cung cấp.subject:DEEPDIVE newer_than:2d trả về 0 kết quả).html_listing gán published = ngày đầu nhìn thấy. Các bài Google/Anthropic chọn hôm nay đều đã đọc nội dung xác nhận thật sự mới (Fairwind ghi rõ 02/09/2026; Fable/Mythos 5.1 và Gemini 3.8 Flash đều là thông cáo ra mắt). Hai bài LMArena và bài TechPolicy mang ngày 02/09 nhưng đã dùng hôm qua → bỏ.